lạc viên

lạc viên

Truyền thuyết mô tả vùng đất đó như một lạc viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vườn địa đàng, nơi lý tưởng: "lạc viên" chỉ một khu vườn hoặc không gian tưởng tượng, nơi con người sống trong trạng thái hoàn hảo, không đau khổ, tội lỗi hay cái chết. Từ này thường xuất hiện trong văn học, thần thoại hoặc tôn giáo để nói về một thế giới hạnh phúc tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • (Vườn địa đàng nơi con người không bao giờ phải chịu khổ đau.)
  • (Tác giả so sánh quê hương với thiên đường trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạc viên trần thế": một nơi tuyệt đẹp, yên bình trên thế gian, như thiên đường hạ giới.

    • Khu vườn này thực sự một lạc viên trần thế. (Khu vườn đẹp đến nỗi giống như thiên đường dưới trần gian.)
  • "tìm đến lạc viên": hành động tìm kiếm một cuộc sống lý tưởng, thoát khỏi thực tại khó khăn.

    • Trong , anh ta luôn tìm đến lạc viên. (Trong giấc mơ, anh ta luôn hướng đến một thế giới hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lạc (tính từ): vui vẻ, thoải mái, không lo lắng.

    • Tâm hồn lạc quan giúp vượt qua khó khăn. (Tin tưởng vào điều tốt đẹp giúp vượt qua thử thách.)
  • Viên (danh từ): khu vườn, nơi trồng cây hoặc chăn nuôi.

    • Viên lâm khu vườn rộng lớn. (Khu vườn lớn dành cho giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa đàng: nơicủa các linh hồn tốt lành sau khi chết, thường gắn với tôn giáo.
  • Thiên đường: nơi hạnh phúc tuyệt đối, thường mang tính tâm linh.
  • Cõi tiên: thế giới thần tiên trong truyền thuyết, nơi con người sống bất tử vui vẻ.
Thành ngữ liên quan
  • Lạc viên đã mất: hình ảnh một thời kỳ vàng son, hạnh phúc đã qua.
    • Tuổi thơ lạc viên đã mất của mỗi người. (Thời thơ ấu khoảng thời gian hạnh phúc không thể quay lại.)